Sodium sulfate (solid)

Còn hàng

Sodium sulfate (solid) là một loại hóa chất công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành khác nhau. Sản phẩm có chất lượng cao, an toàn và hiệu quả. Ứng dụng của sản phẩm bao gồm sản xuất thuốc tẩy, phương pháp Kraft, ngành công nghiệp dệt may và da giày, sản xuất thủy tinh và gốm sứ, ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.

Mã SP: VCS_5300 Danh mục:

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN MUA HÀNG, CHÚNG TÔI LIÊN HỆ NGAY ĐỂ TƯ VẤN

    1. Giới thiệu chung

    Tên thương mại: Sodium sulfate

    Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Sodium sulfate

    Mã CAS: 7757-82-6

    Công thức hóa học: Na2SO4

    2. Đóng gói và xuất xứ

    Xuất xứ: Merck (Đức), Duksan (Hàn Quốc), Samchun (Hàn Quốc), Xilong (Trung Quốc).

    Quy cách đóng gói: chai nhựa 500g, bao 25g/50g (đối với hàng công nghiệp).

    3. Ứng dụng / Công dụng

    Sodium sulfate (solid) có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Một số ứng dụng chính của sản phẩm này bao gồm:

    Trong công nghiệp
    • Sản xuất chất tẩy rửa: Dùng làm chất độn và kiểm soát độ nhớt trong bột giặt hoặc chất tẩy dạng lỏng.
    • Sản xuất thủy tinh: Đóng vai trò là chất làm mịn, giúp loại bỏ bọt khí nhỏ trong thủy tinh nóng chảy.
    • Ngành giấy và bột giấy: Làm hóa chất nấu bột giấy trong quy trình Kraft.
    • Dệt nhuộm: Giúp thuốc nhuộm ngấm sâu và đều vào sợi vải. [1, 2]
    Trong y tế và dược phẩm
    • Làm sạch ruột: Dùng làm thuốc nhuận tràng thẩm thấu để làm sạch đại tràng trước khi nội so

    4. Hướng dẫn sử dụng

    Khi tiếp xúc với hóa chất Sodium sulfate  cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ như quần áo, gang tay, khẩu trang, kính mắt để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với hóa chất. Sử dụng hóa chất đúng liều lượng, đúng mục đích theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Trước khi dùng cần đọc kỹ thành phần, hướng dẫn sử dụng trên tem nhãn của sản phẩm.

    5. Tính chất hóa lý

    Ngoại quan: Dạng hạt

    Màu sắc: Màu trắng

    Mùi vị: Không mùi

    pH: 5.2 – 8.0 (20 °C)  (nồng độ: 50 g/l)

    Điểm nóng chảy: 884 °C

    Điểm sôi: Không có dữ liệu

    Giới hạn nồng độ cháy trên / cháy dưới: Không có dữ liệu

    Áp suất hóa hơi: Không có dữ liệu

    Khối lượng riêng: 2.68 g/mL (25 °C)

    Độ hòa tan trong nước: 445.5 g/l hòa tan hoàn toàn (20 °C)

    Nhiệt độ tự bắt cháy: Không có dữ liệu

    Điểm chớp cháy: Không có dữ liệu

    Khối lượng phân tử: 142.04 g/mol

    6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng

    Để đảm bảo an toàn khi bảo quản và sử dụng Sodium sulfate (solid), cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

    Bảo quản sản phẩm trong lọ kín, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.

    Đặt sản phẩm ở nơi thông thoáng, tránh gần nguồn nhiệt hoặc lửa.

    Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nước hoặc chất lỏng khác.

    Sử dụng sản phẩm trong môi trường thông thoáng, tránh hít phải bụi.

    Đeo khẩu trang và găng tay bảo hộ khi xử lý sản phẩm.

    7. Liên hệ VCSGroup

    Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.

    Rate this product
    Hãy là người đầu tiên đánh giá “Sodium sulfate (solid)”

    Đánh giá

    Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

    Main Menu