1. Giới thiệu chung về Isopropyl Acetate
Isopropyl Acetate là dung môi hữu cơ không màu, được cung cấp bởi Duksan (Hàn Quốc) và phù hợp cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.
Tên thương mại: Isopropyl Acetate_Cas 108-21-4 (Duksan)
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Liên hệ VCSGroup để được tư vấn chi tiết
Mã CAS: 108-21-4
2. Đóng gói và xuất xứ
Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ Duksan – Hàn Quốc, một nhà sản xuất uy tín trong lĩnh vực hoá chất công nghiệp. Đóng gói trong lọ thủy tinh chịu lực 1 L, giúp bảo vệ chất lỏng khỏi ánh sáng và độ ẩm, đồng thời thuận tiện cho việc vận chuyển, lưu kho và sử dụng trong môi trường thí nghiệm. Lọ thủy tinh còn cho phép người dùng dễ dàng kiểm soát mức độ chất lỏng và giảm nguy cơ rò rỉ, đáp ứng yêu cầu an toàn cao khi làm việc với dung môi dễ cháy.
3. Ứng dụng / Công dụng của Isopropyl Acetate
Isopropyl Acetate được sử dụng rộng rãi như một dung môi đa năng trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu.
- Dung môi cho cellulose và nhựa: Hỗ trợ hòa tan cellulose, các loại chất dẻo và polymer trong quá trình sản xuất và chế tạo.
- Chất nền cho mực in và nước hoa: Cung cấp khả năng hòa tan tốt cho các thành phần aromatics, tạo độ bám dính và độ bốc hơi phù hợp.
- Chiết xuất sinh học: Dùng làm dung môi trong quy trình chiết xuất kháng sinh, vitamin và hormone từ nguồn tự nhiên.
- Ứng dụng trong phòng thí nghiệm: Thích hợp cho các phép phân tích hoá học, chuẩn bị mẫu và các phản ứng cần dung môi không màu, không mùi.
- Hỗ trợ trong công nghiệp thực phẩm: Dùng làm dung môi tạm thời trong quá trình xử lý và tinh chế các chất béo, dầu thực vật.
4. Hướng dẫn sử dụng
Trước khi sử dụng Isopropyl Acetate, người dùng nên chuẩn bị khu vực làm việc sạch sẽ, thông thoáng và mặc đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo khoác chịu hoá chất). Đổ dung môi từ lọ thủy tinh vào bình chứa hoặc thiết bị phản ứng bằng cách rót nhẹ, tránh tạo bọt và giảm nguy cơ bắn văng. Khi pha trộn với các dung môi khác, thực hiện từ từ và khuấy đều để đạt độ đồng nhất. Sau khi hoàn thành, đóng nắp lọ kín, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp. Nếu xảy ra tràn, ngay lập tức thu gom bằng vật thấm phù hợp, thông gió khu vực và rửa sạch bằng nước và xà phòng.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Chất lỏng không màu
Màu sắc: Không màu
Độ tinh khiết / Điểm sôi: Điểm sôi 89 ℃
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Isopropyl Acetate cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao. Khi lưu trữ, đặt lọ trong tủ chịu hoá chất, cách xa nguồn nhiệt và các chất oxy hoá. Người dùng phải luôn mặc thiết bị bảo hộ cá nhân: găng tay chịu dung môi, kính bảo hộ và áo khoác bảo vệ. Trong trường hợp tràn đổ, nhanh chóng cô lập khu vực, dùng vật thấm không cháy để hấp thụ, sau đó thu gom và xử lý theo quy định địa phương. Nếu tiếp xúc da, rửa ngay bằng nước và xà phòng; nếu tiếp xúc mắt, rửa mắt ít nhất 15 phút và tìm kiếm hỗ trợ y tế.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.