1. Giới thiệu chung về VRB (Violet Red Bile Lactose) agar
VRB Agar Merck là môi trường nuôi cấy vi sinh chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thí nghiệm vi sinh trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm được cung cấp bởi Merck, một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực vi sinh.
Tên thương mại: VRB (Violet Red Bile Lactose) agar acc. ISO 4832 and FDA-BAM GranuCult®
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): VRB (Violet Red Bile Lactose) agar
Mã CAS: Hỗn hợp thành phần hóa học trong đó gồm có:
• Sodium chloride – Nồng độ (%w/w): >= 10 -< 13 – Số CAS: 7647-14-5
• Sodium 3-α,12-α-dihydroxy-5-β-cholan-24-oate – Nồng độ (%w/w): >= 1.5 -< 3 – Số CAS: 302-95-4
• Sodium cholate – Nồng độ (%w/w): >= 1.5 -< 2.5 – Số CAS: 361-09-1
2. Đóng gói và xuất xứ
VRB Agar Merck được sản xuất và đóng gói bởi Merck, một nhà cung cấp hàng đầu về hóa chất và vật liệu vi sinh. Sản phẩm được bảo quản trong bao bì nhựa đa lớp kín, giúp duy trì độ khô và tránh nhiễm khuẩn trong quá trình vận chuyển. Quy cách đóng gói tiêu chuẩn bao gồm các túi 250 g, 500 g và 1 kg, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm quy mô nhỏ và trung bình. Nhờ bao bì chắc chắn, sản phẩm dễ dàng lưu trữ trong môi trường khô ráo, giảm thiểu rủi ro mất chất lượng khi bảo quản lâu dài.
3. Ứng dụng / Công dụng của VRB (Violet Red Bile Lactose) agar
VRB Agar Merck là môi trường nuôi cấy vi sinh chuyên dụng, thích hợp cho nhiều mục đích nghiên cứu và kiểm nghiệm.
- Nuôi cấy vi khuẩn lạc: Đảm bảo môi trường dinh dưỡng ổn định cho việc phát triển các chủng vi khuẩn lạc trong phòng thí nghiệm vi sinh.
- Kiểm nghiệm thực phẩm: Dùng để phát hiện và đếm vi sinh vật trong mẫu thực phẩm, giúp đánh giá an toàn thực phẩm.
- Phân tích nước: Áp dụng trong kiểm tra chất lượng nước sinh hoạt và nước công nghiệp, xác định mức độ ô nhiễm vi sinh.
- Nghiên cứu kháng sinh: Cung cấp môi trường chuẩn để đánh giá hiệu quả của các chất kháng sinh đối với vi khuẩn.
- Giáo dục và đào tạo: Thích hợp cho các bài thực hành trong các trường đại học và trung tâm đào tạo vi sinh.
4. Hướng dẫn sử dụng
VRB Agar Merck được sử dụng bằng cách hòa tan bột agar vào nước cất hoặc nước tinh khiết, sau đó đun sôi cho đến khi hoàn toàn tan. Đối với quy trình chuẩn, mỗi 100 g bột agar cần hòa tan trong 1 l nước, khuấy đều và đun sôi khoảng 5‑10 phút. Sau khi tan, để nguội nhẹ rồi đổ vào khay đĩa cấy, để bề mặt phẳng và để đông lại ở nhiệt độ phòng. Khi sử dụng, cần đảm bảo môi trường không bị nhiễm khuẩn bằng cách làm sạch dụng cụ và làm việc trong môi trường vô trùng. Tránh để agar tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm để giảm thiểu hiện tượng ngưng tụ.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng rắn
Màu sắc: Màu hồng
Mùi đặc trưng: Khó chịu
Độ pH : 7.3 – 7.5 (37 °C)
Nồng độ: 40 g/l
Điểm nóng chảy : chưa có dữ liệu
Điểm sôi/khoảng sôi : chưa có dữ liệu
Điểm cháy : chưa có dữ liệu
giới hạn cháy trên / giới hạn cháy dưới: chưa có dữ liệu
Mật độ lớn : Khoảng 670 kg/m3
Độ hòa tan trong nước : 39.5 g/l (100 °C)
Nhiệt độ tự bốc cháy : chưa có dữ liệu
Áp suất hóa hơi : chưa có dữ liệu
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
VRB Agar Merck nên được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ từ 15‑25 °C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Khi mở bao bì, nên sử dụng dụng cụ sạch và khô để tránh nhiễm khuẩn. Đối với an toàn cá nhân, người dùng cần đeo găng tay, kính bảo hộ và áo choàng phòng thí nghiệm khi tiếp xúc với bột agar. Trong trường hợp tràn đổ, thu gom bằng vật liệu hấp thụ, sau đó xử lý theo quy trình quản lý chất thải nguy hại của công ty. Nếu xảy ra tiếp xúc da, rửa sạch bằng nước và xà phòng ngay lập tức; nếu tiếp xúc mắt, rửa mắt bằng nước sạch ít nhất 15 phút và tìm kiếm hỗ trợ y tế.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.