1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: Spectromelt® C 20 grinding and tabletting aid for X-ray fluorescence spectroscopy
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Spectromelt® C 20
Mã CAS: Hỗn hợp thành phần trong đó gồm có:
• Cellulose – Số CAS: 9004-34-6 – Nồng độ (% w/w): >= 70 -<= 100
• Stearic acid – Số CAS: 57-11-4 – Nồng độ (% w/w): >= 1.5 -< 3
2. Đóng gói và xuất xứ
Viên trợ nghiện Spectromelt được đóng gói trong chai nhựa dung tích 5 kg, phù hợp cho việc vận chuyển và lưu trữ trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc nhà máy. Thiết kế chai nhựa chịu va đập, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễu ngoại lai và giảm nguy cơ rò rỉ. Quy cách này thuận tiện cho việc cân đối, đo lường chính xác khi sử dụng, đồng thời giảm chi phí lưu kho nhờ khả năng xếp chồng ổn định. Sản phẩm được cung cấp bởi MERCK, một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực hoá chất nghiên cứu, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng đáng tin cậy.
3. Công dụng của Spectromelt® C 20
Viên trợ nghiện Spectromelt được sử dụng rộng rãi trong các quy trình phân tích và chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm, đặc biệt là:
- Hỗ trợ hòa tan các chất khó tan trong dung môi, giúp tăng hiệu quả phản ứng hoá học.
- Ứng dụng trong phân tích môi trường để xử lý mẫu đất, nước, giảm thiểu nhiễu từ các tạp chất kim loại.
- Dùng trong công nghiệp dược phẩm để chuẩn bị dung dịch chuẩn, đảm bảo độ đồng nhất và ổn định của sản phẩm cuối.
- Hỗ trợ trong quá trình xử lý chất thải công nghiệp, giúp giảm độ độc hại của các ion kim loại nặng.
4. Hướng dẫn sử dụng
Trước khi sử dụng, người dùng nên chuẩn bị dụng cụ đo lường chính xác và bảo vệ cá nhân đầy đủ. Đặt viên Spectromelt vào dung môi hoặc mẫu cần xử lý, khuấy nhẹ cho tới khi hoàn toàn tan hoàn toàn. Thời gian hòa tan có thể thay đổi tùy thuộc vào loại dung môi và nhiệt độ môi trường; nên thực hiện trong điều kiện nhiệt độ phòng để đạt hiệu quả tối ưu. Khi pha trộn, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt, và luôn làm việc trong không gian thông thoáng. Nếu cần, có thể thực hiện kiểm tra độ hòa tan bằng phương pháp quang phổ hoặc các kỹ thuật phân tích khác để xác nhận hiệu quả.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng rắn
Màu sắc: Màu trắng
Mùi đặc trưng: Không mùi
Độ pH : chưa có dữ liệu
Điểm nóng chảy : chưa có dữ liệu
Điểm sôi/khoảng sôi : chưa có dữ liệu
Điểm cháy : chưa có dữ liệu
giới hạn cháy trên / giới hạn cháy dưới: chưa có dữ liệu
Áp suất hóa hơi : chưa có dữ liệu
Mật độ : chưa có dữ liệu
Độ hòa tan trong nước : chưa có dữ liệu
Nhiệt độ tự bốc cháy : chưa có dữ liệu
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Viên trợ nghiện Spectromelt nên được bảo quản ở nhiệt độ thường, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao để duy trì tính ổn định. Khi lưu kho, nên đặt chai trong khu vực khô ráo, thoáng mát, xa nguồn nhiệt và các chất ăn mòn. Người dùng phải luôn đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng phòng hoá chất) khi mở và sử dụng sản phẩm. Trong trường hợp xảy ra tràn đổ, nhanh chóng cô lập khu vực, dùng vật liệu hấp thụ phù hợp để thu gom, sau đó xử lý theo quy định an toàn môi trường. Nếu có tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch bằng nước trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.