1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: LPS® Tapmatic® TriCut
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): LPS® Tapmatic® TriCut
Mã CAS:
• Chemical name: Chlorinated Alkenes (40-52% Chlorine by wt.) – CAS number: 1402738-52-6 – %: 70-80
• Chemical name: Fats & glyceridic oils, animal, mixed w/ vegetable oil methyl esters, sulfurized – CAS number: 68991-18-4 – %:20-30
• Distillates Petroleum Hydrotreated Light – CAS number: 64742-47-8 – %:1-5
• Fatty acids, tallow, methyl esters, chlorinated – CAS number: 68440-29-9 – %:1-5
• Các thành phần còn lại với %: <1
2. Đóng gói và xuất xứ
Tapmatic® TriCut VCS GROUP được cung cấp trong các thùng nhựa chịu lực hoặc thùng kim loại có nắp đậy kín, phù hợp cho việc vận chuyển đường dài và lưu trữ trong kho công nghiệp. Quy cách đóng gói được thiết kế để bảo vệ sản phẩm tránh nhiễu môi trường, độ ẩm và va đập, giúp duy trì tính ổn định và hiệu quả khi sử dụng. Nhờ có bao bì chắc chắn, người dùng có thể dễ dàng kiểm soát lượng sản phẩm, giảm thiểu rủi ro rò rỉ và tăng an toàn trong quá trình di chuyển và bảo quản.
3. Công dụng của sản phẩm
- Gia công ren và taro (Tapping & Threading): Giảm mô-men xoắn, ngăn ngừa gãy mũi taro và giúp tạo ra các đường ren sắc nét.
- Khoan (Drilling): Hỗ trợ mũi khoan dễ dàng xuyên qua các vật liệu cứng, giảm ma sát và hạn chế tối đa tình trạng gãy mũi khoan.
- Phay và Tiện (Milling & Turning): Cải thiện độ nhẵn mịn, độ chính xác bề mặt của chi tiết và kéo dài tuổi thọ cho dao cụ.
- Cắt, giũa và mài: Dùng trong việc gia công các chi tiết bằng thép và nhiều kim loại cứng khác.
4. Hướng dẫn sử dụng
Trước khi sử dụng Tapmatic® TriCut VCS GROUP, người vận hành cần chuẩn bị bề mặt cắt sạch sẽ, không có dầu mỡ hoặc bụi bẩn. Đổ chất bôi trơn trực tiếp lên mép cắt ngay trước khi bắt đầu quá trình cắt để tạo một lớp bảo vệ liên tục. Khi cắt, duy trì áp lực ổn định và tốc độ phù hợp với loại kim loại đang gia công. Sau khi hoàn thành, nên làm sạch dao cắt và bề mặt làm việc bằng dung môi thích hợp để loại bỏ dư lượng chất bôi trơn, tránh tích tụ gây ăn mòn. Không nên pha trộn với các chất bôi trơn khác nếu không có hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng lỏng
Màu sắc: Màu nâu sẫm
Mùi hương: Có mùi lưu huỳnh. Vị quả mọng (Sulphurous. Berry.)
Điểm sôi ban đầu và sôi: 400 °F (204.44 °C) (estimated)
Điểm chớp cháy: > 174.0 °F (> 78.9 °C) Tag Closed Cup (estimated)
Độ nhớt: > 330 cP tại 104°F / 40°C
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Để bảo quản Tapmatic® TriCut VCS GROUP an toàn, nên lưu trữ trong khu vực khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Người dùng phải mặc đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ và áo khoác chống hoá chất) khi tiếp xúc. Trong trường hợp chất bôi trơn bị tràn, cần dùng vật liệu hấp thụ thích hợp để thu gom, sau đó xử lý theo quy định về chất thải nguy hại. Không để sản phẩm tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc lửa mở. Kiểm tra bao bì định kỳ để phát hiện rò rỉ hoặc hư hỏng, và bảo đảm các thùng chứa luôn kín.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.