1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: LPS 1 GREASELESS LUBRICANT (BULK/LIQUID)
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): LPS 1 GREASELESS LUBRICANT (BULK/LIQUID)
Mã CAS:
• ODOURLESS KEROSENE – CAS no: 64742-47-8 – %: 60-100%
• ALIPHATIC HYDROCACBON – CAS no: 64742-30-9 – %: 10-30%
2. Đóng gói và xuất xứ
Quy cách đóng gói LPS1 được thiết kế đặc biệt để bảo đảm tính ổn định và an toàn trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Sản phẩm được đóng trong thùng nhựa chịu áp lực, có nắp đậy kín, ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và bụi bẩn. Mỗi thùng chứa một lượng nhất định phù hợp với nhu cầu sử dụng công nghiệp, giúp khách hàng dễ dàng kiểm soát tồn kho và giảm thiểu rủi ro rò rỉ. Đóng gói chắc chắn còn hỗ trợ việc xếp dỡ, giảm thiểu hư hỏng trong quá trình vận chuyển, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế cho hóa chất công nghiệp.
3. Công dụng của sản phẩm
- Thiết bị điện và điện tử: Khử nước và bảo vệ các bảng mạch điện bị ẩm, ngập nước, dùng cho bộ ngắt mạch, động cơ điện, bộ kết nối điện tử, máy phát và thiết bị đóng ngắt.
- Chi tiết cơ khí tinh vi: Bôi trơn các cơ chế chuyển động nhạy cảm, bản lề, chốt, dây cáp, bánh răng và dụng cụ đo vi lượng.
- Bảo trì công nghiệp và cơ khí: Nới lỏng các đai ốc, bu lông bị kẹt nhờ khả năng thẩm thấu sâu vào các kẽ hở, loại bỏ cặn carbon tích tụ.
- Lĩnh vực chuyên dụng: Được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không dân dụng và chế biến thực phẩm (đạt chuẩn đăng ký NSF H2), hoặc dùng để làm sạch vũ khí.
4. Hướng dẫn sử dụng
Trước khi sử dụng LPS 1 Greaseless Lubricant, hãy đảm bảo bề mặt cần xử lý đã được làm sạch sạch sẽ, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa. Xịt hoặc bôi một lớp mỏng sản phẩm lên các khe hở, đường nứt hoặc bề mặt cần bảo vệ, để chất lỏng thẩm thấu tự nhiên. Đợi khoảng 5-10 phút để lớp màng mỡ khô và tạo thành lớp bảo vệ khô, mỏng. Trong trường hợp cần bôi trơn lại, lặp lại quy trình sau khi bề mặt đã khô hoàn toàn. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt; sử dụng găng tay và kính bảo hộ trong quá trình áp dụng. Lưu ý không pha loãng sản phẩm nếu không có hướng dẫn cụ thể từ nhà cung cấp.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng lỏng
Mùi hương: Có mùi đặc trưng
Độ hòa tan trong nước: Không hòa tan trong nước
Điểm sôi: 195°C tại 760 mmHg
Áp suất hóa hơi: < 1 mmHg tại 20°C
Màu sắc: Có màu hổ phách nhạt.
Nhiệt độ tự bắt cháy: > 200°C
Điểm chớp cháy: 70°C
Độ nhớt: 2.7 cSt tại 21°C
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Để bảo quản LPS1 an toàn, nên lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Đóng kín nắp sau mỗi lần sử dụng, đặt trong thùng chứa chịu được hoá chất, tránh va đập mạnh. Khi thao tác, người dùng phải mặc áo bảo hộ, găng tay chịu hoá chất và kính bảo hộ để tránh tiếp xúc da và mắt. Trong trường hợp sản phẩm tràn đổ, ngay lập tức dùng vật thấm hấp thụ, thu gom và xử lý theo quy định an toàn môi trường. Nếu có tiếp xúc mắt, rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự trợ giúp y tế. Đối với việc vận chuyển, tuân thủ các quy định về nhãn mác, tài liệu an toàn (MSDS) và các quy chuẩn vận tải hoá chất.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







bởi admin
LPS1 dùng kháng ẩm vừa có tính bôi trơn, chống gỉ sét rất tốt