1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: Cốc đo tỷ trọng model 1503/100; Cốc đo tỷ trọng model 1501/100; Cốc đo tỷ trọng model 1501/50
2. Đóng gói và xuất xứ
Hãng sản xuất: Sheen Instruments
Xuất xứ: Anh Quốc, Hà Lan, Trung Quốc
Quy cách đóng gói: Cốc đong tỷ trọng / Hộp bọc xốp chống xóc.
3. Ứng dụng sản phẩm
- Ngành sơn và mực in: Kiểm tra độ đặc, mật độ của sơn nước, sơn dầu, vecni, keo dán và nhựa lỏng nhằm đảm bảo chất lượng pha chế và tính toán công thức sản xuất.
- Ngành hóa chất và dầu khí: Xác định nồng độ dung dịch, kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm thành phẩm.
- Ngành thực phẩm và mỹ phẩm: Kiểm tra mật độ, trọng lượng riêng của các dung dịch đường, dầu ăn, hương liệu, nước hoa hoặc hóa mỹ phẩm dạng lỏng.
- Phòng thí nghiệm (R&D và QC): Phục vụ công tác nghiên cứu phát triển sản phẩm và kiểm định tiêu chuẩn kỹ thuật (theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 2811, ASTM D1475, DIN 53217)
4. Hướng dẫn sử dụng
Để đo tỉ trọng chính xác, thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ
- Làm sạch và lau khô cốc đo tỉ trọng.
- Chuẩn bị cân điện tử có độ chính xác cao.
- Chuẩn bị mẫu chất lỏng cần đo (ở nhiệt độ tiêu chuẩn, thường 25°C).
Bước 2: Tiến hành đo
- Cân cốc rỗng để lấy khối lượng m₁.
- Đổ đầy chất lỏng vào cốc đến miệng, tránh bọt khí.
- Đậy nắp và lau khô bên ngoài.
- Cân lại cốc chứa mẫu để có khối lượng m₂.
- Tính tỉ trọng: Tỉ trọng = (m2−m1)/V
Bước 3: Ghi nhận và so sánh
- So sánh kết quả với tiêu chuẩn kỹ thuật (nếu có).
- Lặp lại 2–3 lần để đảm bảo độ chính xác.
Công thức tính tỷ trọng trong cốc đo tỷ trọng Sheen
– Khi sử dụng cốc 100 cc: Trọng lượng riêng = Trọng lượng tính được x 0.01
– Khi sử dụng cốc 50 cc: Trọng lượng riêng = Trọng lượng tính được x 0.02
– Khi sử dụng cốc 83.3cc US: Trọng lượng riêng = Trọng lượng tính được x 0.012
5. Thông số kỹ thuật của sản phẩm
Cốc đo tỷ trọng được cung cấp với 3 kích cỡ khác nhau: 50cc , 100cc và 83.3cc (US gallon)
Vật liệu cấu tạo cốc đo tỷ trọng sơn được làm bằng thép không gỉ (Model: 1503) hoặc hợp kim nhôm (Model: 1501)
Dung sai trên khối lượng : ± 0,2% ( 15 °- 25 ° C)
Một số model cốc đo tỷ trọng:
– Ref. 1501/50 – 50cc Aluminium Ref. 1503/50 – 50cc Stainless Steel
– Ref. 1501/100 – 100cc Aluminium Ref. 1503/100 -100cc Stainless Steel
– Ref. 1501/A – 83.3cc US Aluminium Ref. 1503/A – 83.3cc US Stainless Steel
– Ref. 1501/CW – Counterpoise (tare) weight
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
- Đảm bảo nhiệt độ đo ổn định, vì tỉ trọng thay đổi theo nhiệt độ.
- Không để bọt khí hoặc tạp chất trong mẫu.
- Sử dụng dung dịch tẩy rửa phù hợp để vệ sinh cốc sau khi đo.
- Tránh làm rơi hoặc va chạm mạnh làm biến dạng thể tích cốc.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.