1. Giới thiệu chung về Sodium Hexametaphosphate
Sodium Hexametaphosphate là phụ gia công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành, giúp cải thiện tính năng sản phẩm và quy trình sản xuất.
Tên thương mại: Sodium hexametaphosphate
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Sodium hexametaphosphate
Mã CAS: 68915-31-1
2. Đóng gói và xuất xứ
Sản phẩm Sodium Hexametaphosphate được đóng gói trong bao thùng 25kg, giúp bảo vệ chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Quy cách bao 25kg thuận tiện cho việc xếp dỡ, giảm thiểu rủi ro hư hỏng do va đập. Ngoài ra, bao bì được thiết kế kín, chống ẩm, duy trì độ ổn định của sản phẩm ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ thay đổi, hỗ trợ doanh nghiệp quản lý kho hiệu quả và giảm chi phí bảo quản.
Xuất xứ từ Trung Quốc, Sodium Hexametaphosphate đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, phù hợp với yêu cầu chất lượng của các nhà máy trong nước.
3. Ứng dụng / Công dụng của Sodium Hexametaphosphate
Sodium Hexametaphosphate được áp dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Cao su: Tăng độ bền và khả năng chống mài mòn, cải thiện tính chất vật lý của sản phẩm cuối.
- Xi mạ: Điều chỉnh độ pH và ngăn ngừa tạo cặn, giúp quá trình mạ diễn ra mượt mà và đồng đều.
- Sành sứ: Hỗ trợ phân tán các hạt nguyên liệu, giảm hiện tượng kết tụ, nâng cao chất lượng bề mặt sản phẩm.
- Thủy xử lý: Kết tủa các ion kim loại nặng, cải thiện hiệu quả lọc và làm sạch nước thải.
- Thực phẩm công nghiệp: Dùng làm chất ổn định, ngăn ngừa kết tinh trong các sản phẩm bột.
4. Hướng dẫn sử dụng
Sodium Hexametaphosphate được sử dụng theo tỷ lệ phù hợp với từng quy trình sản xuất; người dùng cần tham khảo hướng dẫn kỹ thuật chi tiết của nhà máy hoặc tư vấn từ VCSGroup. Khi pha trộn, nên hòa tan bột trong nước sạch, khuấy đều cho đến khi hoàn toàn tan. Đối với ứng dụng trong cao su hoặc xi mạ, thường thêm vào giai đoạn chuẩn bị hỗn hợp, đảm bảo đồng nhất trước khi tiến hành các bước tiếp theo. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt; sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Nếu có tràn đổ, thu gom nhanh chóng bằng vật liệu hấp thụ và xử lý theo quy định an toàn môi trường.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng rắn
Màu sắc: Không có dữ liệu
Mùi đặc trưng : chưa có dữ liệu
Điểm/ khoảng nóng chảy : 628 °C
Điểm sôi/khoảng sôi : chưa có dữ liệu
Độ pH : chưa có dữ liệu
Độ hòa tan trong nước : hòa tan được, (thử nghiệm)
Mật độ : chưa có dữ liệu
Độ tinh khiết / Điểm sôi: Liên hệ VCSGroup để được tư vấn chi tiết
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Để bảo quản Sodium Hexametaphosphate an toàn, nên lưu trữ trong khu vực khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao. Bao bì cần được đóng kín sau mỗi lần sử dụng để ngăn không khí và độ ẩm xâm nhập. Khi làm việc, nhân viên phải mặc đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) gồm găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Trong trường hợp xảy ra tràn đổ, cần nhanh chóng cô lập khu vực, dùng vật liệu hấp thụ để thu gom và đưa vào thùng chứa chất thải nguy hiểm. Nếu da hoặc mắt tiếp xúc, rửa sạch bằng nước trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức. Đảm bảo thông gió tốt trong khu vực lưu trữ và tuân thủ các quy định an toàn môi trường địa phương.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.