1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: MC TAIWAN – METHYLENE CHLORIDE
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Dichloromethane
Mã CAS: 75-09-2
Công thức phân tử: CH2Cl2
2. Đóng gói và xuất xứ
Xuất xứ: Đài Loan (hàng công nghiệp), Nhật Bản (hàng công nghiệp), Đức (hàng thí nghiệm), Trung Quốc (hàng thí nghiệm)
Quy cách đóng gói:
Đối với hàng thí nghiệm Merck (Đức), Xilong (Trung Quốc): chai thí nghiệm (chai thủy tinh) 500mL, 1000mL


Đối với hàng công nghiệp (Đài Loan, Nhật Bản): Thùng phuy 270kg.

3. Công dụng của sản phẩm
Sản phẩm MC TAIWAN – METHYLENE CHLORIDE được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau.
- Trong ngành công nghiệp thực phẩm, dung môi MC được sử dụng để khử caffeine trong cà phê và trà để chiết xuất ra bia và các hương liệu khác.
- Ứng dụng trong việc làm chất đẩy khí dung và làm chất thổi cho bọt polyurethane.
- Nhựa Polyurethane xốp cũng là một thành phẩm của hóa chất CH2Cl2
- Sử dụng làm dung môi trích ly trong công nghiệp dược phẩm
- Sử dụng làm keo dán, rửa khuôn đúc, gia công chất dẻo, gia công kim loại, chất tẩy rửa kim loại
- Trong y học, methylene chloride được dùng làm thuốc gây mê, giảm đau
- Trong hóa học, CH2Cl2 được dùng làm môi trường phản ứng hóa học

Những ứng dụng tuyệt vời của Dichloromethane
4. Hướng dẫn sử dụng
- Sản xuất bọt polyurethane (mút xốp): DCM đóng vai trò là chất tạo bọt vật lý giúp giảm mật độ bọt. Lượng dùng thay đổi tùy theo công thức kỹ thuật và yêu cầu mật độ mút xốp thực tế:
-
- Bọt mật độ siêu nhẹ: Sử dụng theo tỷ lệ được quy định cụ thể trong bảng thông số kỹ thuật của công thức.
- Bọt mật độ trung bình và cao: Lượng sử dụng được điều chỉnh tỷ lệ nghịch tùy theo mức độ mật độ bọt mong muốn.
-
- Trong phòng thí nghiệm (chiết xuất, dung môi hòa tan): Không có định mức cố định; tùy thuộc vào tỷ lệ thể tích chất cần chiết hoặc thể tích mẫu phản ứng theo tài liệu quy trình chuẩn
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng lỏng
Màu sắc: Không màu
Mùi hương: Giống mùi ether
pH: Không có thông tin
Điểm nóng chảy / Điểm sôi: -97°C / 39.8 – 40°C
Giới hạn cháy nổ trên / cháy nổ dưới: 22 %(V) / 13 %(V)
Áp suất hóa hơi: 584 hPa (25°C)
Độ hòa tan trong nước: 13.2 g/l ở 25°C
Nhiệt độ bắt cháy (Autoignition temperature): 556.1°C
Khối lượng riêng: 1.325 g/mL (25°C)
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Lời khuyên về cách xử lý an toàn: Làm việc dưới tủ hút khí. Không hít phải chất / hỗn hợp của sản phẩm. Tránh tạo ra hơi / aerosol
Thông tin thêm về điều kiện bảo quản: Luôn đảm bảo thùng chứa hóa chất được đậy kín nắp. Luôn bảo quản sản phẩm ở nơi thông thoáng tốt. Hãy cất giữ sản phẩm ở trong khu vực có khóa bảo vệ hoặc chỉ có người có thẩm quyền mới được quyền đi vào.
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị được xem ở trên nhãn bao bì sản phẩm
Thông tin thêm về độ ổn định khi bảo quản: Nhạy cảm với nhiệt. Xử lý và bảo quản ở trong môi trường khí trơ.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.