1 . Giới thiệu chung
• Tên thương mại: Hydrochloric acid HCl 36-38% (CN)
• Tên hóa học (theo danh pháp của IUPAC): Hydrochloric acid
• Mã CAS: 7647-01-0
• Công thức hóa học: HCl
2 . Quy cách đóng gói và xuất xứ
• Xuất xứ: Trung Quốc
• Quy cách đóng gói: Can 20kg
3 . Ứng dụng của sản phẩm
- Tẩy gỉ sét và xử lý bề mặt kim loại (Tẩy rỉ): HCl dùng để loại bỏ các lớp oxit hoặc gỉ sét trên bề mặt thép và kim loại trước khi mang đi mạ, hàn hoặc cán.
- Sản xuất hợp chất hữu cơ và chất dẻo: Là nguyên liệu để tổng hợp vinyl clorua và dicloroetan – tiền chất chính để sản xuất nhựa PVC, ngoài ra còn dùng sản xuất bisphenol A (để làm polycarbonat).
- Điều chỉnh độ pH và xử lý nước: Được dùng để trung hòa nước thải hoặc điều chỉnh độ pH trong các hệ thống xử lý nước cấp, hồ bơi và nhà máy công nghiệp.
- Vệ sinh và loại bỏ cáu cặn thiết bị: Dùng để tẩy rửa các cáu cặn canxi carbonat (CaCO₃) trong nồi hơi, đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt.
- Sản xuất hóa chất vô cơ và tinh chế muối: Tham gia sản xuất các muối clorua, tinh chế muối ăn (NaCl) và điều chỉnh độ acid trong sản xuất dược phẩm, thực phẩm.
- Ngành giấy và dệt nhuộm: Dùng để xử lý bột giấy (loại bỏ lignin) hoặc điều chỉnh độ pH trong các bể nhuộm của ngành dệt.
4 . Hướng dẫn sử dụng
- Đồ bảo hộ: Luôn đeo găng tay cao su, kính bảo hộ, khẩu trang chống hóa chất và mặc tạp dề nhựa.
- Nguyên tắc pha loãng: Luôn đổ axit từ từ vào nước, tuyệt đối không đổ nước trực tiếp vào axit để tránh phản ứng tỏa nhiệt gây bắn tung tóe.
- Sơ cứu khi gặp sự cố:
- Dính vào da hoặc mắt: Xả liên tục bằng nước sạch trong ít nhất 10 – 15 phút, sau đó đến cơ sở y tế gần nhất.
- Nuốt phải: Uống thật nhiều nước sạch ngay lập tức và gọi cấp cứu y tế, không tự ý gây nôn.
5 . Tính chất hóa lý của sản phẩm
• Ngoại quan: Dạng lỏng, trong
• Màu sắc: Không màu
• Mùi đặc trưng: Mùi cay nồng
• Điểm sôi: Không có thông tin
• Điểm nóng chảy: -30°C
• Điểm cháy / Nhiệt độ tự cháy: Không có thông tin
• Áp suất hóa hơi: 190 hPa ở 20°C
• giới hạn nổ trên / giới hạn nổ dưới: Không có thông tin
• Độ hòa tan trong nước: Hòa tan ở 20°C
• Độ pH: <1 (20°C)
• Khối lượng riêng: 1.19 g/cm3 ở 20°C
6 . Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng sản phẩm
• Tránh để sản phẩm hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Tránh hít phải hơi, sương hoặc bụi hóa chất. Thay ngay quần áo bẩn sau khi hết ca làm việc. Dùng biện pháp bảo vệ da, rửa tay và mặt sau khi làm việc
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp (20-30°C). Tránh xa thực phẩm. Tránh xa các vật liệu không tương thích. Tránh xa nguồn nhiệt hoặc nguồn lửa. Để trong khu vực được khoá kín hoặc ở nơi chỉ có người có thẩm quyền hoặc đủ tiêu chuẩn mới được vào. Đặt bao bì thẳng đứng. Đậy kín thùng chứa khi không sử dụng – thường xuyên kiểm tra để tránh rò rỉ. Tránh xa tầm tay của trẻ em.
7 . Liên hệ
Công ty Cổ phần VCS Việt Nam
Để được tư vấn – vui lòng liên hệ:
• Hotline: 091.910.5399 / 091.823.1899
• Email : sales@vcsgroup.com.vn
• Website : www.vcsgroup.com.vn







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.