1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: LPS Cold Galvanize
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): LPS Cold Galvanize
Mã CAS:
• Zinc metal – CAS number: 7440-66-6 – % Aerosol: 30-50 – % Bulk: 50-70
• Epoxy ester resin – CAS number: Không có dữ liệu – % Aerosol: 1-5 – % Bulk: 1-5
• Xylene – CAS number: 1330-20-7 – % Aerosol: 10-20 – % Bulk: 20-30
• Propane / Isobutane (Aerosol only): CAS number: 68476-85-7 – % Aerosol: 10-20 – % Bulk: Không có dữ liệu
2. Đóng gói và xuất xứ
Sản phẩm Cold Galvanize Corrosion Inhibitor LPS được sản xuất tại Hoa Kỳ, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Quy cách đóng gói thường bao gồm thùng nhựa hoặc thùng kim loại có khả năng chịu lực tốt, bảo vệ chất lượng hóa chất trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Đóng gói kín giúp ngăn ngừa nhiễu bẩn, giảm nguy cơ rò rỉ và duy trì hiệu năng chống ăn mòn tối ưu. Ngoài ra, nhãn hiệu rõ ràng và thông tin an toàn được in trên bao bì, hỗ trợ người dùng nhanh chóng nhận biết và tuân thủ các quy trình bảo quản.
3. Ứng dụng / Công dụng
- Chống rỉ mối hàn: Thường dùng để phủ và ngăn chặn rỉ sét chớp nhoáng (flash rust) tại các khu vực vừa hàn, cắt hoặc khoan trên kết cấu thép.
- Sửa chữa bề mặt mạ: Dặm vá, phục hồi lại lớp mạ kẽm bị hư hỏng hoặc mòn đi trên các thiết bị, công trình ngoài trời và trong nhà.
- Lớp sơn lót (Primer): Có thể sử dụng làm lớp sơn lót giàu kẽm trước khi sơn phủ màu hoàn thiện.
- Bảo vệ trong môi trường khắc nghiệt: Chống ăn mòn cho kết cấu thép ở môi trường ẩm ướt, dưới nước hoặc khu vực chịu nhiệt độ khô liên tục lên đến 400°C.
4. Hướng dẫn sử dụng
Trước khi sử dụng, người vận hành cần đảm bảo bề mặt kim loại đã được làm sạch sạch sẽ, không có dầu mỡ, bụi bẩn hoặc lớp oxit cũ. Thoa đều Cold Galvanize Corrosion Inhibitor LPS bằng cọ, bình xịt hoặc máy phun, đảm bảo lớp phủ dày và đồng đều. Đối với các bề mặt lớn, nên áp dụng theo từng khu vực nhỏ để tránh chảy tràn. Để đạt hiệu quả tối ưu, để sản phẩm khô tự nhiên trong thời gian tối thiểu 30 phút trước khi đưa vào vận hành. Không pha trộn với các chất tẩy rửa hoặc dung môi khác nếu không có hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng lỏng
Màu sắc: Màu xám đục
Mùi hương: Có mùi dung môi
Áp suất hóa hơi: (mmHg) (100°F): 21
Điểm sôi (°F): 281 °F
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Cold Galvanize Corrosion Inhibitor LPS cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Nên đặt trong khu vực kín, có hệ thống thông gió tốt, tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc lửa. Khi thao tác, người dùng phải mặc đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo khoác chống hoá chất) để tránh tiếp xúc da và mắt. Trong trường hợp tràn đổ, nhanh chóng cô lập khu vực, dùng vật liệu hấp thụ thích hợp và thu gom vào thùng chứa an toàn. Nếu có tiếp xúc da, rửa ngay bằng nước sạch và tìm kiếm hỗ trợ y tế. Đối với việc xử lý chất thải, tuân thủ quy định địa phương và hướng dẫn của cơ quan môi trường.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.