GIEMSA- VCS

Còn hàng

GIEMSA- VCS là sản phẩm hóa chất công nghiệp chất lượng cao, được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.

Sản phẩm được đóng gói và xuất xứ từ các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo an toàn trong vận chuyển, lưu kho và bảo quản.

GIEMSA- VCS cần được sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ các quy định an toàn.

Danh mục:

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN MUA HÀNG, CHÚNG TÔI LIÊN HỆ NGAY ĐỂ TƯ VẤN

    1. Giới thiệu chung

    Tên thương mại: GIEMSA- VCS

    Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Giemsa Stain, Modified Solution

    Mã CAS: 51811-82-6

    Công thức phân tử: C14H14ClN3S

    2. Đóng gói và xuất xứ

    Xuất xứ: Hàng thí nghiệm: Merck (Đức), Himedia (Ấn Độ), Trung Quốc (Xilong),…

    Quy cách đóng gói: Chai nhựa 25g, chai nhựa 100mL/250mL/500mL/1L.

    3. Công dụng của sản phẩm

    Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu, phân tích hóa sinh tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu…

    Sử dụng làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm và vết bẩn cho kính hiển vi

    Để phát hiện mô bệnh học của bệnh sốt rét và các ký sinh trùng khác như spirochete và protozoan.

    4. Hướng dẫn sử dụng

    Quy trình nhuộm Giemsa chuẩn trong phòng xét nghiệm gồm các bước cố định, pha chế dung dịch, nhuộm, rửa và quan sát dưới kính hiển vi
    Chuẩn bị và Pha chế
    • Tiêu bản: Tiêu bản máu hoặc dịch đã dàn mỏng/dày, để khô tự nhiên hoàn toàn. 
    • Cố định: Nhúng tiêu bản vào cồn tuyệt đối (methanol) từ 3 đến 5 phút hoặc nhỏ cồn phủ đều rồi để khô. 
    • Pha dung dịch nhuộm:
      • Nhuộm thường quy (3-4%): Pha 9,7 ml nước cất/dung dịch đệm pH 7.2 với 0,3 ml Giemsa mẹ.
      • Nhuộm nhanh (10%): Pha 9 ml nước cất/dung dịch đệm với 1 ml Giemsa mẹ.

    Các bước tiến hành
    • Nhuộm tiêu bản: Đặt lam kính lên giá nằm ngang, phủ đều dung dịch Giemsa đã pha lên bề mặt. Thời gian nhuộm từ 15–45 phút đối với nhuộm thường quy hoặc 15–20 phút với nhuộm nhanh (tùy độ dày tiêu bản). 
    • Rửa thuốc thừa: Dùng chai nước sạch dội nhẹ nhàng dòng nước chảy chậm để loại bỏ cặn và thuốc nhuộm thừa, tránh làm trôi mẫu. 
    • Làm khô: Dựng lam kính lên giá và để khô tự nhiên hoàn toàn ở nhiệt độ phòng. 
    • Quan sát: Soi dưới kính hiển vi quang học, bắt đầu bằng vật kính 10x/40x để định vị rồi chuyển sang vật kính dầu 100x để đọc chi tiết tế bào hoặc ký sinh trùng.

    5. Tính chất hóa lý

    Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột màu xanh đậm đến đen

    pH: 6.9

    Điểm chớp cháy: 11°C

    Độ hòa tan: 10 ppm trong metanol thu được dung dịch màu xanh đậm đến tím đậm với huỳnh quang màu xanh lá cây

    – Độ hấp thụ riêng: > = 600 (c = 5 ppm trong metanol ở 520 – 526nm)

    – Độ hấp thụ riêng: > = 950 (c = 5 ppm trong metanol ở 647 -653nm)

    – Mất khi sấy (ở 110 °C, 1 giờ): <= 10,00%

    6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng

    Tránh xa khỏi ngọn lửa trần, bề mặt nóng và các nguồn gây cháy khác. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống tĩnh điện

    Làm việc dưới tủ hút. Không hít phải chất / hỗn hợp. Tránh tạo ra hơi / aerosol.

    Đậy kín nắp thùng chứa hóa chất và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí. Cất giữ sản phẩm ở nơi khu vực có khóa bảo vệ  hoặc những nơi chỉ những người có thẩm quyền mới được vào.

    Bảo quản sản phẩm dưới 30°C

     

    7. Liên hệ VCSGroup

    Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.

    Rate this product
    Hãy là người đầu tiên đánh giá “GIEMSA- VCS”

    Đánh giá

    Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

    Main Menu