1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: ENTHONE
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): ENPREP 110 EC
Mã CAS: ENPREP 110 EC là một hỗn hợp thành phần chất trong đó
• Sodium carbonate – CAS number: 497-19-8 – Hàm lượng (%): 20-30%
• Disodium metasilicate – CAS number: 6834-92-0 – Hàm lượng (%): 20-30%
• Sodium hydroxide – CAS number: 1310-73-2 – Hàm lượng (%): 20-30%
• Proprietary Surfactant Mixture – Hàm lượng (%): 10-20%
2. Đóng gói và xuất xứ
Quy cách đóng gói: 25kg/bao
Xuất xứ: MacDermid Enthone (Mỹ)
3. Ứng dụng / Công dụng
- Tẩy sạch dầu mỡ bám sâu: Loại bỏ triệt để các loại dầu định hình, dầu dập, mỡ bôi trơn bám trên bề mặt chi tiết sau quá trình gia công cơ khí.
- Xử lý tiền xi mạ: Làm sạch hoàn toàn bề mặt kim loại trước khi bước vào các bể mạ chính (như mạ đồng, mạ niken, mạ crom, mạ kẽm) nhằm đảm bảo lớp mạ bám dính chắc chắn, không bị rộp hay bong tróc.
- Thép và sắt: Tẩy rửa mạnh mẽ mà không làm tổn hại cấu trúc nền.
- Đồng và hợp kim đồng (như đồng thau): Làm sạch sâu nhưng có cơ chế ức chế ăn mòn, tránh làm xỉn màu hoặc lẹm bề mặt các chi tiết đồng tinh xảo.
- Tẩy ngâm (Soak Cleaning): Chi tiết được ngâm trực tiếp vào bể hóa chất kết hợp gia nhiệt để bóc tách các lớp dầu mỡ dày bám bên ngoài.
- Tẩy điện giải (Anodic/Cathodic Electro-cleaning): Sử dụng dòng điện bổ trợ trong bể ngâm để tạo các bọt khí siêu nhỏ trên bề mặt chi tiết. Quá trình này giúp “đẩy” các hạt bụi bẩn và mỡ cứng đầu ở các khe hở, lỗ ren sâu ra ngoài một cách nhanh chóng.
4. Hướng dẫn sử dụng
- Nồng độ pha chế: Thường dao động từ 30 – 60 g/L (hoặc điều chỉnh tùy thuộc vào độ bám bẩn của lớp dầu mỡ trên chi tiết).
- Nhiệt độ bể: Hoạt động tốt nhất trong khoảng 50°C – 70°C.
- Thời gian xử lý: Ngâm từ 3 – 10 phút (đối với tẩy điện giải, thời gian có thể rút ngắn xuống chỉ còn 1 – 3 phút).
- Vật liệu làm bể chứa: Khuyến khích sử dụng bể làm bằng thép thép không gỉ (Inox 304/316) hoặc nhựa chịu nhiệt/chịu kiềm (PP/PVC gia cường), tránh tuyệt đối các bể làm bằng nhôm hoặc mạ kẽm. [1]
- Vệ sinh sạch sẽ bể chứa bằng nước sạch.
- Cấp nước sạch vào khoảng 2/3 thể tích bể cần sử dụng và gia nhiệt lên khoảng 40°C – 50°C (giúp hóa chất dễ tan hơn).
- Cân lượng bột ENPREP 110 EC vừa đủ theo nồng độ tính toán, rải đều và khuấy tan hoàn toàn.
- Thêm nước sạch đến vạch định mức của bể, khuấy đều một lần nữa, bật hệ thống gia nhiệt đến nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn là có thể bắt đầu sử dụng.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng rắn
Màu sắc: Nâu
Mùi: Không mùi
pH: > 12
Độ hòa tan: Rất dễ hòa tan trong nước lạnh
6. Bảo quản sản phẩm
Bảo quản ở nhiệt độ từ 5 đến 30°C (41 đến 86°F). Bảo quản theo các quy định của địa phương. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh nắng trực tiếp, tại nơi khô ráo, mát và thông thoáng, tránh xa các vật liệu không tương thích (xem phần 10) và thực phẩm, đồ uống. Đậy kín bao bì và sẵn sàng để sử dụng. Các bao bì đã mở phải được đóng kín lại cẩn thận và giữ ở tư thế thẳng đứng để tránh rò rỉ. Không bảo quản trong các bao bì không có nhãn. Sử dụng bao bì phù hợp để tránh gây ô nhiễm môi trường.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.