Ingersoll Rand Ultra Coolant

Còn hàng

Danh mục: , , ,

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN MUA HÀNG, CHÚNG TÔI LIÊN HỆ NGAY ĐỂ TƯ VẤN

    1 . Giới thiệu chung

    • Tên thương mại: Ingersoll Rand Ultra Coolant

    • Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Ingersoll Rand Ultra Coolant

    • Mã số CAS: Là hỗn hợp thành phần hóa học nhiều chất, trong đó gồm có:

    + Polypropylene glycol  – Cas No: 9003-13-8  – Concentration: > 60.0 – < 70.0%

    + Pentaerythritol ester – Cas No: 68424-31-7 – Concentration: > 25.0 – < 30.0%

    + Alkylated diphenylamine – Cas No: 68411-46-1 – Concentration: > 4.0 – < 6.0%

    + Barium dinonyl-naphthalene sulfonate – Cas No: 25619-56-1  – Concentration: < 0.3%

    2 . Đóng gói và xuất xứ

    • Xuất xứ: Hoa Kỳ (Mỹ)

    • Quy cách đóng gói: Thùng 20 Lít

    3 . Ứng dụng của sản phẩm

    • Bôi trơn và làm mát: Giảm ma sát, mài mòn và giải nhiệt tối ưu cho các chi tiết chuyển động bên trong máy nén khí, giúp duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả trong điều kiện môi trường có nhiệt độ xung quanh cao.

    • Chống hình thành keo dầu (varnish) và cặn bẩn: Công thức đặc biệt giúp máy vận hành sạch sẽ, không tạo ra cặn keo gây kẹt hay giảm hiệu suất của máy nén.

    • Kéo dài chu kỳ thay dầu: Có tuổi thọ vận hành rất cao, lên đến 8.000 giờ hoặc khoảng 2 năm sử dụng (vượt trội hơn rất nhiều so với dầu khoáng thông thường).

    • Tăng độ an toàn vận hành: Có điểm chớp cháy cao (lên đến 271°C / 520°F), giúp giảm nguy cơ cháy nổ so với nhiều loại dầu tổng hợp khác.

    • Tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí: Khả năng dẫn nhiệt cao hơn khoảng 10% so với dầu gốc PAO, giúp máy nén tiêu thụ ít điện năng hơn và giảm lượng chất thải ra môi trường nhờ tuổi thọ dài.

    4 . Hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

    4.1 . Quy trình châm và thay thế chất làm mát

    • Kiểm tra mức dầu: Hãy luôn kiểm tra mức dầu thông qua kính thăm dầu của máy nén khí khi máy đang hoạt động ổn định ở mức nhiệt tải tiêu chuẩn. Bổ sung ngay nếu lượng dầu bị tụt xuống dưới mức quy định.

    • Chu kỳ thay thế tiêu chuẩn: Thay mới sau mỗi 8.000 giờ hoạt động liên tục hoặc sau 2 năm (tùy theo điều kiện nào đến trước) để duy trì màng bôi trơn tối ưu.

    • Lấy mẫu dầu định kỳ: Nhà sản xuất khuyên bạn nên lấy mẫu dầu kiểm tra (phân tích hàm lượng kim loại, axit, nước) sau mỗi 2.000 giờ để chủ động theo dõi “sức khỏe” của máy.

    4.2 . Nguyên tắc tương thích

    • Khả năng tương thích vật liệu: Ultra Coolant tương thích rất tốt với các loại gioăng, phớt đàn hồi (elastomers), o-ring và vòng đệm dùng trong các dòng máy nén khí trục vít của Ingersoll Rand sản xuất từ năm 1981 đến nay.

    • Cảnh báo trộn lẫn: Tuyệt đối không trộn lẫn Ultra Coolant (gốc polyglycol) với các loại dầu gốc khoáng thông thường hoặc dầu tổng hợp gốc PAO khác. Việc trộn lẫn sẽ gây ra hiện tượng kết tủa, đóng cặn keo (varnish) làm tắc nghẽn bộ lọc dầu và làm hỏng đầu nén.

    • Yêu cầu súc rửa (Flushing): Nếu bạn chuyển từ một loại dầu của thương hiệu khác sang Ultra Coolant, bắt buộc phải xả sạch hoàn toàn dầu cũ trong bình dầu, bộ làm mát (cooler) và đường ống, sau đó tiến hành chạy súc rửa hệ thống bằng chất súc rửa chuyên dụng trước khi đổ Ultra Coolant mới vào.

    5 . Tính chất của sản phẩm

    • Ngoại quan …………………………………….dạng lỏng, màu nâu

    • Mùi đặc trưng ……………………………………. mùi nhẹ

    • pH …………………………………………….8-10 ( ASTM E70 (16% in water/methanol, 1:10) )

    • Khối lượng riêng …………………………..1.1 ± 0.1

    • Điểm nóng chảy…………………………………..Không áp dụng với chất lỏng

    • Điểm sôi ……………………………………………> 200 °C ( > 392 °F) Calculated (760 mmHg)

    • Điểm chớp cháy ………………………………… closed cup 210 °C ( 410 °F) ASTM D 93

    • Áp suất hóa hơi …………………………………  < 0.01 mmHg at 20 °C (68 °F) ASTM E1719

    • Độ hòa tan trong nước ………………………. < 0.1 % at 20 °C (68 °F) Measured

    • Nhiệt độ tự bắt cháy ………………………….. 388 °C (730 °F) ASTM E659

    • Khối lượng riêng ……………………………….. 0.9872 g/cm3 at 25 °C (77 °F) ASTM D941

    6 . Lưu ý khi sử dụng sản phẩm

    • Bảo quản hóa chất tại nơi thoáng mát, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.

    • Sử dụng đồ bảo hộ thích hợp khi làm việc / tiếp xúc với hóa chất.

    7 . Liên hệ

    Công ty Cổ phần VCS Việt Nam

    Để được tư vấn – vui lòng liên hệ:

    • Hotline: 091.910.5399 / 091.823.1899

    • Email : sales@vcsgroup.com.vn

    • Website : www.vcsgroup.com.vn

    Rate this product
    Hãy là người đầu tiên đánh giá “Ingersoll Rand Ultra Coolant”

    Đánh giá

    Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

    Main Menu