1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate
Mã CAS: 14459-95-1
Công thức phân tử: K4Fe(CN)6 · 3H2O
2. Đóng gói và xuất xứ
Xuất xứ: Merck (Đức), Duksan (Hàn Quốc), Xiong (Trung Quốc)
Quy cách đóng gói: chai nhựa 100g/500g hoặc 1000g.
3. Ứng dụng / Công dụng
Sản phẩm Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
3.1 Trong ngành thực phẩm và đồ uống
-
- Chất chống đông vón (Mã phụ gia E536): Đây là ứng dụng thực tế phổ biến nhất. Nó được thêm vào muối ăn (muối tinh luyện) với một hàm lượng rất nhỏ được kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn muối bị hút ẩm và đóng bánh.
- Xử lý rượu vang:
- Sản xuất Axit Citric: Hỗ trợ trong quá trình lên men và tinh chế để cô lập tạp chất kim loại.
3.2 Trong phòng thí nghiệm và hóa phân tích
-
- Thuốc thử nhận biết ion Sắt (III): Khi cho Potassium hexacyanoferrate(II) phản ứng với dung dịch chứa ion (Fe3+), ngay lập tức sẽ tạo ra kết tủa màu xanh đậm đặc trưng gọi là xanh Phổ (Prussian blue). Đây là phản ứng kinh điển để định tính sắt.
- Chất chuẩn độ và dung dịch đệm: Dùng để xác định nồng độ của các chất oxi hóa mạnh như Kali pemanganat (KMnO4) thông qua phản ứng chuẩn độ oxi hóa – khử.
3.3 Trong sản xuất công nghiệp và dệt nhuộm
-
- Sản xuất chất tạo màu: Là nguyên liệu chính để tổng hợp sắc tố xanh Phổ (Prussian blue) – một loại bột màu xanh bền vững được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất sơn, mực in, phẩm nhuộm vải dệt.
- Xử lý nhiệt kim loại: Được sử dụng trong quy trình tôi thép (ram thép) để làm tăng độ cứng bề mặt của các chi tiết máy bằng sắt và thép.
- Ngành khai khoáng: Dùng để tuyển nổi, hỗ trợ tách quặng đồng ra khỏi quặng molybdit và tinh chế thiếc.
3.4 Các ứng dụng khác
4. Hướng dẫn sử dụng
Khi tiếp xúc với hóa chất Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ như quần áo, gang tay, khẩu trang, kính mắt để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với hóa chất. Sử dụng hóa chất đúng liều lượng, đúng mục đích theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Trước khi dùng cần đọc kỹ thành phần, hướng dẫn sử dụng trên tem nhãn của sản phẩm.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Tinh thể
Màu sắc: Vàng nhạt
Mùi vị: Không mùi
pH: 8.0 – 10 (25 °C) (nồng độ: 211 g/l)
Điểm nóng chảy: 70 °C
Điểm sôi: Không có dữ liệu
Giới hạn nồng độ cháy trên / cháy dưới: Không có dữ liệu
Áp suất hóa hơi: Không có dữ liệu
Khối lượng riêng: 1.85 g/cm3 (20 °C) (chất khan)
Độ hòa tan trong nước: 211 g/l (20 °C)
Nhiệt độ tự bắt cháy: Không có dữ liệu
Điểm chớp cháy: Không có dữ liệu
Khối lượng phân tử: 422.39 g/mol
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Sản phẩm Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate cần được bảo quản và lưu trữ theo đúng quy định an toàn.
Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Sản phẩm cần được lưu trữ trong thùng chứa kín và có nhãn rõ ràng.
Nhiệt độ bảo quản được khuyến nghị xem trên nhãn bao bì sản phẩm
Cần tuân thủ các quy định an toàn khi xử lý và lưu trữ sản phẩm.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.