1. Giới thiệu chung về Copper (II) Sulphate Pentahydrate
Đồng sunphat – CuSO4 – VCS GROUP là chất diệt nấm, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ hiệu quả cho nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu bảo vệ cây trồng an toàn.
Tên thương mại: Copper(II) sulfate pentahydrate
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Copper(II) sulfate pentahydrate
Mã CAS: 7758-99-8
Công thức hóa học: CuSO4 · 5H2O
2. Đóng gói và xuất xứ
Copper(II) sulfate pentahydrate được đóng gói trong bao 25kg, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ẩm ướt và bụi bẩn trong quá trình vận chuyển. Bao bì chắc chắn, dễ xếp chồng và di chuyển, phù hợp với môi trường kho lạnh hoặc khô ráo. Việc bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát giúp duy trì hàm lượng đồng 25% Cu min và đảm bảo chất lượng ổn định trong thời gian dài. Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối bởi VCS Group, công ty có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất công nghiệp, cam kết cung cấp hàng chính hãng, an toàn và thân thiện môi trường.
3. Công dụng của Copper (II) Sulphate Pentahydrate
Đồng sunphat – CuSO4 đáp ứng đa dạng nhu cầu trong nông nghiệp và phòng thí nghiệm.
- Diệt nấm trên cây trồng: Sử dụng để kiểm soát các bệnh nấm gây hại, bảo vệ năng suất và chất lượng nông sản.
- Thuốc trừ sâu: Áp dụng trong phòng ngừa và tiêu diệt sâu bệnh hại, giảm thiểu mất mùa.
- Thuốc diệt cỏ: Dùng để kiểm soát cỏ dại trong các khu vực canh tác, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
- Chất tổng hợp hữu cơ: Là nguyên liệu quan trọng trong các phản ứng tổng hợp hoá học công nghiệp.
- Phân tích phòng thí nghiệm: Sử dụng làm chuẩn và chất phản ứng trong các xét nghiệm hoá học.
4. Hướng dẫn sử dụng
Đồng sunphat – CuSO4 được sử dụng bằng cách hòa tan trong nước theo tỷ lệ phù hợp với từng mục đích. Đối với diệt nấm, thường pha 2-5% (w/v) dung dịch và phun đều lên lá cây hoặc rễ. Khi dùng làm thuốc trừ sâu, cần pha loãng tới 1-3% và áp dụng vào thời điểm sâu bệnh phát sinh. Đối với diệt cỏ, dung dịch pha 5-10% sẽ được phun trực tiếp lên khu vực cần kiểm soát. Trước khi sử dụng, luôn khuấy đều dung dịch để đồng sunphat tan hoàn toàn, tránh bám cặn. Nên thực hiện thử nghiệm trên một diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi để xác định hiệu quả và tránh ảnh hưởng tiêu cực lên cây trồng.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng kết tinh
Màu sắc: Màu xanh dương
Mùi đặc trưng: Chưa có dữ liệu
Độ pH : 3.7 – 4.5 (25 °C)
Nồng độ: 50 g/l
Điểm/ khoảng nóng chảy : 110 °C
Điểm sôi/khoảng sôi : chưa có dữ liệu
Điểm cháy : Không áp dụng được
giới hạn cháy trên / giới hạn cháy dưới: Chưa có dữ liệu
Áp suất hóa hơi : chưa có dữ liệu
Mật độ : 2.284 g/cm3
Nhiệt độ tự bốc cháy : Không áp dụng được
Độ hòa tan trong nước : chưa có dữ liệu
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Để bảo quản Đồng sunphat – CuSO4 an toàn, nên để sản phẩm trong bao bì gốc, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Khi xử lý, người dùng phải mặc áo khoác bảo hộ, găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hô hấp. Trong trường hợp tràn đổ, cần thu gom bằng vật liệu hấp thụ, sau đó đưa vào thùng chứa chất thải nguy hiểm theo quy định. Nếu da bị tiếp xúc, rửa ngay bằng nước sạch và xà phòng; nếu mắt bị dính, rửa mắt bằng nước sạch ít nhất 15 phút và tìm kiếm hỗ trợ y tế. Luôn tuân thủ các quy định an toàn lao động và hướng dẫn của nhà sản xuất.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.