I. GIỚI THIỆU CHUNG
• Tên thương mại: Potassium permanganate
• Tên hóa học (theo danh pháp của IUPAC): Potassium permanganate
• Mã số CAS: 7722-64-7
II. ĐÓNG GÓI VÀ XUẤT XỨ
• Quy cách đóng gói: lọ / chai 500g / 1000g; thùng 25kg / 50kg
• Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, các loại hàng thí nghiệm: Merck, Duksan, Xilong,…
III. ỨNG DỤNG VÀ CÔNG DỤNG
• Thuốc tím được sử dụng trong xử lý nước oxy hóa sắt và mangan, nhằm loại bỏ các hợp chất gây mùi
• Tiêu diệt nấm tảo: Nhờ vào việc oxy hóa trực tiếp màng tế bào, phá hủy các enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào

• Thuốc tím KMnO4 được sử dụng trong y tế: Được sử dụng rộng rãi trong các mục đích y tế bao gồm như chất khử trùng, thuốc diệt nấm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng da khác nhau như eczema, viêm da, mụn trứng cá, nhiễm nấm khác gây ra ở bàn chân và tay

• Thuốc tím KMnO4 trị bệnh cho cá và kí sinh trùng: Là một hóa chất tối ưu được sử dụng để điều trị các bệnh về cá và ký sinh trùng. Nó thuận tiện chữa trị nhiễm trùng mang vi khuẩn và viêm loét da.


• Một số ứng dụng khác: Dùng làm chất oxy hóa của đường saccharin, vitamin C. Chất làm bay màu của tinh bột, vải dệt. Ngoài ra còn được ứng dụng trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, ngành cơ khí luyện kim và môi trường.

IV. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THEO TỪNG MỤC ĐÍCH
- Sát trùng / Phòng bệnh cho vật nuôi: Pha loãng với nước sạch cho đến khi dung dịch chuyển sang màu hồng nhạt, tránh pha quá đậm đặc gây tổn thương da.
- Trị bệnh ngoài da / vết thương: Pha chế dung dịch với tỷ lệ loãng phù hợp tạo dung dịch có màu tím vừa để rửa hoặc vệ sinh vết thương ngoài da theo hướng dẫn của chuyên gia.
- Xử lý nước ao hồ: Điều chỉnh lượng kali permanganat dựa trên hàm lượng chất hữu cơ và các yếu tố môi trường nước trong ao hồ.
- Khử trùng chuồng trại: Pha loãng dung dịch với lượng nước thích hợp để phun xịt vệ sinh bề mặt nền chuồng và khu vực chăn nuôi.
V . TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA SẢN PHẨM
• Potassium permangante là chất rắn, có màu tím than hoặc ánh kim (không màu), có khối lượng riêng là 2.70 g/cm3 ở 20°C, nó là chất rắn oxy hóa mạnh, có khả năng làm tăng cường đám cháy.

VI . BẢO QUẢN VÀ HƯỚNG DẪN AN TOÀN KHI SỬ DỤNG
• Bảo quản Potassium permanganate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa ánh nắng trực tiếp. Không được để hóa chất tiếp xúc gần với nguồn nhiệt cao, ngọn lửa. Tránh để cho hóa chất dính / tiếp xúc với da người.



