I . Giới thiệu chung
• Tên thương mại: Potassium hexacyanoferrate(III)
• Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Potassium hexacyanoferrate(III)
• Mã CAS: 13746-66-2
• Công thức phân tử: K₃[Fe(CN)₆]
II . Đóng gói và xuất xứ
• Đóng gói: chai nhựa 100g, chai nhựa 500g, bao 25kg.



• Xuất xứ:
Hàng thí nghiệm: Hàng Merck (Đức), Hàng Xilong (Trung Quốc)
Hàng công nghiệp: Trung Quốc (bao 25kg)
III . Công dụng của sản phẩm
• Nhiếp ảnh và in ấn: Dùng trong quy trình in xanh (cyanotype) và làm chất oxy hóa để loại bỏ bạc ra khỏi các âm bản, dương bản.
• Gia công kim loại: Sử dụng trong mạ điện và quá trình làm cứng bề mặt thép và kim loại.


• Phòng thí nghiệm: Làm thuốc thử phân tích hóa học, chất oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ, nhận biết ion sắt Fe(II) (Khi bạn nhỏ thuốc thử Kali hexacyanoferrat(III) – vốn là một chất rắn có tinh thể màu đỏ cam hoặc dung dịch màu vàng chanh) vào dung dịch chứa ion Fe2+, ngay lập tức một kết tủa màu xanh đậm (xanh Turnbull) sẽ xuất hiện như trong ống nghiệm).

• Potassium hexacyanoferrate(III) được sử dụng trong nhiều thiết bị cảm biến sinh học như một tác nhân vận chuyển điện tử thay thế cho tác nhân vận chuyển tự nhiên của enzym như oxy cùng với glucose oxidase enzyme. Nó được sử dụng trong thành phần của thiết bị đo đường huyết sử dụng cho bệnh nhân tiểu đường
IV . Tính chất hóa lý của sản phẩm
• Ngoại quan: Dạng bột
• Màu sắc: Màu đỏ
• pH: Khoảng 6.0 – 9.0 (25°C) ở 329 g/l
• Khối lượng riêng: 1.822 g/cm3
• Độ hòa tan trong nước: 363 g/l
V . Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
• Thông tin về điều kiện bảo quản:
Giữ cho thùng chứa hóa chất luôn được đậy kín nắp
Luôn giữ cho sản phẩm ở điều kiện khô ráo
Không được để gần hóa chất với acids.
• Nhiệt độ bảo quản được khuyến nghị:
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị được xem trên nhãn sản phẩm.
VI . Liên hệ
• Tư vấn kỹ thuật / Sales: 0912.446.091 (Mr. Vũ) / 0911.966.298 (Mr. Duy) / 0911.235.298 (Mr. Duẩn) / 091.289.4388 (Mr. Duẩn)
• Website: vcsgroup.com.vn
• Email: vcs@vcsgroup.com.vn



