1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: Sulfamic acid
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Sulfamic acid
Mã CAS: 5329-14-6
Công thức hóa học: NH2SO3H
2. Đóng gói và xuất xứ
Quy cách đóng gói: chai nhựa 500g (hàng thí nghiệm); bao 25g/50g (hàng công nghiệp)
Xuất xứ: Merck (Đức), Samchun (Hàn Quốc), Duksan (Hàn Quốc), Xilong (Trung Quốc).
3. Công dụng của sản phẩm
Sulfamic acid H3NO3S có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng chính:
- Tẩy cặn và làm sạch công nghiệp: Dùng làm chất tẩy cặn (descaling agent) hàng đầu để loại bỏ cặn vôi, rỉ sét và oxit kim loại trong nồi hơi, đường ống, tháp giải nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt.
- Xử lý bề mặt kim loại: Sử dụng trong khâu tiền xử lý mạ điện, tẩy gỉ sét và làm sạch bề mặt nhôm, đồng hoặc thép mà ít gây ăn mòn kim loại cơ bản hơn so với các axit mạnh khác như HCl.
- Sản xuất chất tạo ngọt: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp sodium cyclamate (chất tạo ngọt nhân tạo) qua phản ứng với cyclohexylamine.
- Ngành giấy và bột giấy: Dùng làm chất tẩy trắng và loại bỏ các ion kim loại nặng chuyển tiếp nhằm ổn định quá trình phân giải xenlulôzơ.
- Xử lý nước và điều chỉnh pH: Dùng để kiểm soát độ pH và loại bỏ clo dư hoặc tạo hợp chất chloramine trong hệ thống nước công nghiệp và hồ bơi.
- Ngành dược phẩm và hóa chất: Làm nguyên liệu tổng hợp thuốc kháng sinh, thuốc chống ung thư, chất diệt cỏ và chất hoạt động bề mặt.
4. Hướng dẫn sử dụng
Khi tiếp xúc với Sulfamic acid cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ như quần áo, gang tay, khẩu trang, kính mắt để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với hóa chất. Sử dụng hóa chất đúng liều lượng, đúng mục đích theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Trước khi dùng cần đọc kỹ thành phần, hướng dẫn sử dụng trên tem nhãn của sản phẩm.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Tinh thể
Màu sắc: Màu trắng
Mùi vị: Không mùi
pH: 1.5 (20 °C) (nồng độ: 10 g/l)
Điểm nóng chảy: 215 – 225 °C
Điểm sôi: Không có dữ liệu
Giới hạn nồng độ cháy trên / cháy dưới: Không có dữ liệu
Áp suất hóa hơi: 0.008 hPa (20 °C); 0.025 hPa (100 °C)
Khối lượng riêng: 2.151 g/cm3 (25 °C)
Độ hòa tan trong nước: 181.4 g/l hòa tan hoàn toàn (20 °C); 470 g/l (80 °C)
Nhiệt độ tự bắt cháy: Không có dữ liệu
Điểm chớp cháy: Không có dữ liệu
Khối lượng phân tử: 97.09 g/mol
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Để bảo quản Sulfamic acid H3NO3S một cách an toàn, cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Bảo quản sản phẩm trong khu vực thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Đảm bảo lọ sản phẩm được đóng chặt và để xa tầm với của trẻ em.
Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da và mắt.
Không được để sản phẩm tràn đổ hoặc tiếp xúc với môi trường.
Khi xảy ra sự cố tràn đổ, cần xử lý ngay lập tức bằng cách sử dụng vật liệu hấp thụ và trung hòa hóa chất.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.