1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: SƠN EPOXY / EPOXY PAINT
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): SƠN EPOXY / EPOXY PAINT
Mã CAS: Sơn epoxy là một hỗn hợp thành phần chứa nhiều chất nên mã CAS là bí mật thương mại, không công bố.
2. Đóng gói và xuất xứ
Quy cách đóng gói:
Theo bộ (phổ biến cho sơn sàn): Các bộ tiêu chuẩn thường có trọng lượng là 4kg/bộ, 16kg/bộ.
Theo thùng lon/ đơn lẻ: Một số dòng sơn lót hoặc sơn dầu gốc/ gốc nước đóng gói theo dung tích hoặc khối lượng như 5L,9L,16L,18L hoặc 20L
Nguồn gốc xuất xứ:
Hàng nhập khẩu Hàn Quốc: Các thương hiệu nổi tiếng như KCC Paint hay Samhwa rất mạnh về độ bền và chịu lực
Hàng nhập khẩu Nauy / Châu Âu: Tiêu biểu như Jotun với các dòng sơn sàn và kết cấu thép chất lượng cao
Hàng nhập khẩu Mỹ: Các dòng chịu hóa chất nặng như Carboline
Hàng sản xuất nội địa/liên doanh: Các thương hiệu như đại bàng (VPI), Cadin, APT có chi phí hợp lý, phù hợp cho nhà xưởng phổ thông.
3. Ứng dụng / Công dụng
SƠN EPOXY có sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, công nghiệp, giao thông vận tải,….
4. Hướng dẫn sử dụng
- Mài sàn bê tông: Dùng máy mài công nghiệp tạo độ nhám để lớp sơn bám dính chắc chắn vào sàn.
- Vệ sinh sạch sẽ: Hút bụi toàn bộ bề mặt và xử lý các vết nứt, lồi lõm bằng bột trét epoxy chuyên dụng.
- Kiểm tra độ ẩm: Đảm bảo độ ẩm sàn bê tông dưới 10% trước khi tiến hành sơn.
- Thi công lớp sơn lót: Lăn một lớp sơn lót epoxy để tăng độ cứng và tạo liên kết trung gian.
- Pha trộn sơn: Trộn chính xác hai thành phần (A và B) của sơn epoxy theo đúng tỷ lệ của nhà sản xuất.
- Sơn phủ hoàn thiện: Dùng rulo lăn đều tay (hệ lăn) hoặc bàn cào kết hợp lô gai phá bọt khí (hệ tự san phẳng) cho các lớp tiếp theo.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng lỏng
Điểm sôi / Độ nóng chảy: > 90°C / Không có thông tin
Màu sắc: Nhiều màu
Mùi đặc trưng: Có mùi đặc trưng
Điểm cháy: > 40°C
Khối lượng riêng: 1,05 -1,35 g/cm3
pH: Không có thông tin
Giới hạn cháy nổ trên / dưới: Không có thông tin
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
BIỆN PHÁP, ĐIỀU KIỆN CẦN ÁP DỤNG KHI SỬ DỤNG, THAO TÁC VỚI HÓA CHẤT NGUY HIỂM
(Precautions for safe handling)
• Sử dụng các thiết bị bảo hộ thích hợp / Use appropriate personal protective equipment.
• Giữ khỏi tầm với của trẻ / Keep out of reach of children.
• Di chuyển, thao tác thùng chứa cẩn thận. Mở từ từ cẩn thận để kiểm soát giải phóng áp lực có thể có trong thùng chứa / Handle containers with care. Open slowly in order to control possible pressure release.
• Không tạo áp lực lên thùng chứa / Do not pressurize containers.
• Không được ăn, không hít khí / hơi / Do not ingest. Do not breathe in gas/fumes/vapor.
• Tránh tiếp xúc với da và mắt / Avoid contact with skin and eyes.
• Chỉ sử dụng trong các khu vực mà các ánh sáng trần và các nguồn gây cháy khác đã bị loại trừ / Use only in areas from which all naked lights and other sources of ignition have been excluded.
• Thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống phóng tĩnh điện / Take precautionary measures against static discharge.
• Bảo vệ khỏi nhiệt độ quá lạnh ( quá thấp) và quá nóng (quá cao) / Protect from frost and extremes of temperature.
BIỆN PHÁP CẦN KHI ÁP DỤNG BẢO QUẢN /Conditions for safe storage, including any incompatibilities:
• Giữ thùng chứa được đóng chặt / Keep containers tightly closed.
• Thùng chứa đã được mở phải được đóng lại đúng cách và giữ thẳng đứng để tránh rò rỉ / Containers that are opened should be properly resealed and kept upright to prevent leakage.
• Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nóng và nguồn nhiệt gây cháy / Store in cool, dry and well – ventilated place at temperature away from heat and sources of ignition.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.














Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.