1. Giới thiệu chung
Tên thương mại: Glycerol
Tên hóa học (theo danh pháp IUPAC): Glycerol
Mã CAS: 56-81-5
Công thức phân tử: C₃H₅(OH)₃
2. Đóng gói và xuất xứ
Xuất xứ: Indonesia, Malaysia, Trung Quốc.
Quy cách đóng gói: Dạng phuy công nghiệp 250kg đến 268kg/phuy.
3. Ứng dụng / Công dụng
3.1 Ứng dụng Glycerin trong sản xuất thực phẩm
Ngày nay người ta sử dụng Glycerin như một chất tạo ẩm, chất tạo ngọt, chất bảo quản thực phẩm, chất tạo nhũ, chất giữ ẩm, làm chất độn trong nhiều loại bánh kẹo.

Ứng dụng của Glycerin trong bảo quản thực phẩm
3.2 Ứng dụng Glycerin trong sản xuất dược phẩm
Hóa chất này được dùng làm trơn và chất giữ ẩm. Đặc biệt là thành phần trong các sản phẩm sirô, kem đánh răng, kem cao râu, nước súc miệng. Ngoài ra đây còn là chất có trong thành phần thuốc nhuận tràng nhằm kích thích niêm mạc hậu môn và tạo hiệu ứng hyperomotic.

Glycerin là nguyên liệu có trong nước súc miệng
3.3 Glycerin dùng trong công nghiêp mỹ phẩm
Glycerin là hóa chất quan trọng trong ngành mỹ phẩm hiện nay, chúng có mặt trong hầu hết các loại mỹ phẩm với chức năng dưỡng ẩm và làm mịn cho da. Đặc biệt có tác dụng cao với các trường hợp da bị mụn, nhiễm trùng da, nếp nhăn do lão hóa.

Glycerin là thành phần quan trọng trong các loại kem dưỡng da
3.4 Ứng dụng Glycerin trong các ngành công nghiệp
Glycerol là hóa chất được dùng nhiều trong công nghiệp, đặc biệt là ngành sản xuất xà phòng, sản xuất thuốc nổ, chất chống đông, nhiên liệu đốt trong…
4. Hướng dẫn sử dụng
- Khi tiếp xúc với hóa chất Glyxerin và các loại hóa chất cơ bản khác cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ như quần áo, gang tay, khẩu trang, kính mắt để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với hóa chất.
- Sử dụng hóa chất đúng liều lượng, đúng mục đích theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Trước khi dùng cần đọc kỹ thành phần, hướng dẫn sử dụng trên tem nhãn của sản phẩm.
5. Tính chất hóa lý
Ngoại quan: Dạng nhớt
Mùi: Không mùi
Màu sắc: Không màu
pH: 5 (20°C)
Điểm / khoảng nóng chảy: 20°C
Điểm / khoảng sôi: 182°C (27hPa)
Điểm chớp cháy: 199°C
Giới hạn nồng độ cháy nổ trên/cháy nổ dưới: 19 %(V)/2.7 %(V)
Áp suất hóa hơi: < 0.001 hPa (20°C)
Khối lượng riêng: 1.25 g/mL
Độ hòa tan trong nước: 1,000 g/l có thể trộn lẫn (25°C)
Nhiệt độ tự bắt cháy: 370°C
Độ tinh khiết / Điểm sôi: Liên hệ VCSGroup để được tư vấn chi tiết
6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
- Glycerin lưu trữ nơi làm việc để đảm bảo an toàn, không rò rỉ, tránh ô nhiễm môi trường và hệ sinh thái.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa ánh nắng mặt trời và nguồn gây nhiệt.
- Kho chứa cách xa khu dân cư, không để rò rỉ hóa chất ra nguồn nước sinh hoạt và nguồn nước ngầm của người dân.
7. Liên hệ VCSGroup
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật vui lòng liên hệ ngay với VCSGroup.







Đánh giá
Hiện tại chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.