Hóa chất Potassium Ferrocyanide là một trong những hóa chất quan trọng trong công nghiệp và đời sống hàng ngày. Nhưng bạn đã biết gì về hóa chất này? Hãy cùng tìm hiểu về công dụng và ứng dụng của Potassium Ferrocyanide trong bài viết này.
Mục lục
- 1 1. Giới thiệu chung
- 2 2. Đóng gói và xuất xứ
- 3 3. Ưng dụng của sản phẩm
- 3.0.1 • Nhiếp ảnh (Quy trình Cyanotype): Dùng làm thành phần chính trong dung dịch tạo bản in màu xanh dương (xanh cyano), giúp hình ảnh hiển thị sắc nét trên giấy hoặc vải.
- 3.0.2 • Chất chỉ thị hóa học: Được dùng làm chất chỉ thị ngoại trong chuẩn độ sắt(II). Khi kết hợp với ion Fe2+, nó tạo ra hợp chất kết tủa màu xanh Phổ không tan, giúp nhận biết điểm dừng của phản ứng.
- 3.0.3 • Công nghệ cảm biến sinh học: Hoạt động như một tác nhân vận chuyển điện tử, thay thế cho tác nhân tự nhiên để đo lường nồng độ glucose trong máu (phổ biến trong que thử tiểu đường).
- 3.0.4 • Chất oxi hóa trong tổng hợp hữu cơ: Dùng để chuyển đổi các hợp chất, điển hình như quá trình oxy hóa o-phenylenediamine thành benzofuroxan.
- 3.0.5 • Lĩnh vực xi mạ: Tham gia vào các bể mạ điện (đặc biệt là mạ vàng và bạc) để cải thiện độ sáng, độ bám dính và hiệu quả phủ bề mặt kim loại.
- 3.0.6 • Mọi liều lượng sử dụng đều phải được sử dụng phù hợp cho từng mục đích sử dụng hóa chất.
- 3.0.7 • Các thông tin hướng dẫn sử dụng thêm xin đọc thêm trong bản PDS (Product Data Sheet) của hóa chất khi liên hệ với bên công ty cổ phần VCS Group của chúng tôi.
- 4 5. Tính chất hóa lý của sản phẩm
- 4.0.1 • Trạng thái vật lý: Chất rắn kết tinh
- 4.0.2 • Màu sắc: Màu cam – đỏ
- 4.0.3 • Mùi hương: Không có mùi đặc trưng
- 4.0.4 • Nhiệt độ sôi / Nhiệt độ nóng chảy: Không có thông tin
- 4.0.5 • Nhiệt độ phân hủy: > 200ºC
- 4.0.6 • pH: > 6 (5% aq. sol)
- 4.0.7 • Độ hòa tan trong nước: 464 g/L (20ºC)
- 4.0.8 • Khối lượng riêng: 1.86 g/cm3 (20ºC)
- 5 6. Bảo quản và hướng dẫn an toàn khi sử dụng
- 5.0.1 • Tránh để sản phẩm hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Tránh hít phải hơi, sương hoặc bụi hóa chất. Thay ngay quần áo bẩn sau khi hết ca làm việc. Dùng biện pháp bảo vệ da, rửa tay và mặt sau khi làm việc. Tra cứu các biện pháp phòng ngừa trong phần 2 của MSDS ( Material Safety Data Sheet) của hóa chất.
- 5.0.2 • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp (20-30°C). Tránh xa thực phẩm. Tránh xa các vật liệu không tương thích. Tránh xa nguồn nhiệt hoặc nguồn lửa. Để trong khu vực được khoá kín hoặc ở nơi chỉ có người có thẩm quyền hoặc đủ tiêu chuẩn mới được vào. Đặt bao bì thẳng đứng. Đậy kín thùng chứa khi không sử dụng – thường xuyên kiểm tra để tránh rò rỉ. Tránh xa tầm tay của trẻ em.
- 6 7. Liên hệ
1. Giới thiệu chung
-
Tên thương mại: Potassium ferricyanide
-
Tên hóa học (theo danh pháp của IUPAC): Potassium ferricyanide
-
Mã CAS: 13746-66-2
2. Đóng gói và xuất xứ
-
Quy cách đóng gói:
-
Đối với hàng công nghiệp, quy cách đóng gói là bao 25kg với trọng lượng tịnh 25kg.
-
Đối với hàng thí nghiệm, quy cách đóng gói là AR500g/ chai.
3. Ưng dụng của sản phẩm
• Nhiếp ảnh (Quy trình Cyanotype): Dùng làm thành phần chính trong dung dịch tạo bản in màu xanh dương (xanh cyano), giúp hình ảnh hiển thị sắc nét trên giấy hoặc vải.
• Chất chỉ thị hóa học: Được dùng làm chất chỉ thị ngoại trong chuẩn độ sắt(II). Khi kết hợp với ion Fe2+, nó tạo ra hợp chất kết tủa màu xanh Phổ không tan, giúp nhận biết điểm dừng của phản ứng.
• Công nghệ cảm biến sinh học: Hoạt động như một tác nhân vận chuyển điện tử, thay thế cho tác nhân tự nhiên để đo lường nồng độ glucose trong máu (phổ biến trong que thử tiểu đường).
• Chất oxi hóa trong tổng hợp hữu cơ: Dùng để chuyển đổi các hợp chất, điển hình như quá trình oxy hóa o-phenylenediamine thành benzofuroxan.
• Lĩnh vực xi mạ: Tham gia vào các bể mạ điện (đặc biệt là mạ vàng và bạc) để cải thiện độ sáng, độ bám dính và hiệu quả phủ bề mặt kim loại.
4. Hướng dẫn sử dụng



